Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THÁNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
thánh
noun
thánh
—
Người được tôn kính là rất thiêng liêng, thường chỉ các vị thánh trong tôn giáo.
Wiktionary →
Từ điển
tʰajŋ˧˥, tʰa̰n˩˧, tʰan˧˥
noun
Nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt.
“Thánh Khổng.”
Nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo.
“Thánh Tản Viên.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1630 · 5 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#892 · 28 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#154 · 20 tháng 11, 2021
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
3
saint
English
saint
French
santo
Spanish