WORDLE TIẾNG VIỆT

thình

thìnhTừ mô phỏng tiếng to và rền như tiếng của vật nặng rơi xuống hay tiếng va đập mạnh vào cửa.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1418 · 7 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #680 · 30 tháng 4, 2023
Chưa có bình luận nào