Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
thòng
thòng
—
Dòng một cái dây, thả bằng dây.
Wiktionary →
Dictionary
tʰa̤wŋ˨˩, tʰawŋ˧˧, tʰawŋ˨˩
noun
Dòng một cái dây, thả bằng dây.
“Thòng cái thừng để kéo bàn lên gác.”
“Thòng gầu xuống giếng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Dordle
Board 2
#4 · 14 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1553 · 19 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#815 · 12 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#77 · 4 tháng 9, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment