Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
thượt
thượt
—
Thẳng đờ.
Wiktionary →
Dictionary
tʰɨə̰ʔt˨˩, tʰɨə̰k˨˨, tʰɨək˨˩˨
adv
Thẳng đờ.
“Dài thượt.”
“Nằm thượt.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 31
#10 · 20 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 27
#7 · 17 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 10
#1 · 11 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1682 · 26 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#1044 · 28 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#306 · 21 tháng 4, 2022
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment