Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
thạch
thạch
—
Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.
Dictionary
tʰa̰ʔjk˨˩, tʰa̰t˨˨, tʰat˨˩˨
noun
Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.
Đơn vị đo dung tích của Trung Quốc thời xưa, bằng khoảng 10 lít.
Đá, sỏi. Hoặc mang tính chất của đá, sỏi.
Source: Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1659 · 3 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#921 · 27 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#183 · 19 tháng 12, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment
This word in other languages
3
agar
English
agar-agar
French
agar-agar
Spanish