WORDLE TIẾNG VIỆT

thặng

noun

thặngPhần còn lại, dư ra sau khi đã trừ hoặc dùng hết (như trong “số dư”, “thặng dư”).

Wiktionary →
Duotrigordle Bảng 23 #59 · 8 tháng 6, 2026
Daily Puzzle #1797 · 21 tháng 5, 2026
Quordle Bảng 2 #38 · 18 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 1 #38 · 18 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 27 #27 · 7 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 24 #14 · 24 tháng 4, 2026
Sedecordle Bảng 2 #6 · 16 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1456 · 14 tháng 6, 2025
Daily Puzzle #718 · 7 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào