WORDLE TIẾNG VIỆT

thủng

thủngCó chỗ bị rách, bị chọc thành lỗ xuyên qua vật.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1398 · 17 tháng 4, 2025
Daily Puzzle #660 · 10 tháng 4, 2023
·Archive
No comments yet