Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THINH
WORDLE TIẾNG VIỆT
thinh
5 letters
·
Tiếng Việt
Adjective
thinh
—
silent, speechless
Wiktionary →
Từ điển
tʰïŋ˧˧, tʰïn˧˥, tʰɨn˧˧
adv
Yên lặng không nói gì, như thể không biết.
“Làm thinh.”
“Lặng thinh.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1595 · 31 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#857 · 24 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#119 · 16 tháng 10, 2021
Previous word
#118 · suông
Next word
#120 · nghêu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận