Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
thinh
Dictionary
tʰïŋ˧˧, tʰïn˧˥, tʰɨn˧˧
adv
Yên lặng không nói gì, như thể không biết.
“Làm thinh.”
“Lặng thinh.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 15
#11 · 21 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1595 · 31 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#857 · 24 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#119 · 16 tháng 10, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment