Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GIẠNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
giạng
giạng
—
Xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang.
Wiktionary →
Từ điển
za̰ːʔŋ˨˩, ja̰ːŋ˨˨, jaːŋ˨˩˨
verb
Xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang.
“Giạng chân.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1145 · 7 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#407 · 31 tháng 7, 2022
Previous word
#406 · tương
Next word
#408 · thõng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận