WORDLE TIẾNG VIỆT

thùng

noun

thùngĐồ đựng hình trụ hoặc hộp lớn, thường bằng nhựa/kim loại/gỗ, dùng để chứa đồ hay chất lỏng.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1363 · 13 tháng 3, 2025
Daily Puzzle #625 · 6 tháng 3, 2023
Chưa có bình luận nào