Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TIẾNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
tiếng
noun
tiếng
—
Âm thanh phát ra, nhất là tiếng nói của người hoặc tiếng động của vật.
Wiktionary →
Từ điển
tiəŋ˧˥, tiə̰ŋ˩˧, tiəŋ˧˥
noun
Toàn bộ những từ phối hợp theo cách riêng của một hay nhiều nước, một hay nhiều dân tộc, biểu thị ý nghĩ khi nói hay khi viết.
“Tiếng Việt.”
“Tiếng Tày-Nùng.”
“Người Đức, người Áo, một số lớn người Thuỵ-Sĩ nói tiếng Đức.”
Toàn bộ những âm phát từ miệng người nói, kêu, hát... có bản sắc riêng ở mỗi người.
“Có tiếng ai đọc báo.”
“Tiếng ca cải lương.”
“Tiếng hò đò.”
Âm hoặc hỗn hợp âm, thường không có đặc tính đáng kể, do đó không có ý nghĩa đáng kể đối với người nghe.
“Tiếng gõ cửa.”
“Tiếng ô-tô chạy ngoài đường.”
Sự hưởng ứng hay phản ứng của quần chúng đối với một người, một vật, một hành động, một sự việc.
“Thuốc cao hay có tiếng.”
“Tiếng cả nhà không.”
Đơn vị được sử dụng tương ứng với một giờ.
“Họ làm công việc đó trong hai tiếng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1020 · 4 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#282 · 28 tháng 3, 2022
Previous word
#281 · quách
Next word
#283 · thuần
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận