WORDLE TIẾNG VIỆT

tráng

verb

trángLàm sạch hoặc làm ướt nhanh bề mặt bằng cách nhúng hay xối nước (như tráng bát, tráng miệng).

Wiktionary →
Duotrigordle Bảng 11 #68 · 17 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 19 #44 · 24 tháng 5, 2026
Quordle Bảng 1 #40 · 20 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 18 #24 · 4 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 4 #10 · 20 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1674 · 18 tháng 1, 2026
Daily Puzzle #936 · 11 tháng 1, 2024
Daily Puzzle #198 · 3 tháng 1, 2022
Chưa có bình luận nào