Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRÍCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
trích
trích
—
Loài cá biển mình nhỏ, thịt mềm, vảy trắng.
Wiktionary →
Từ điển
ʨïk˧˥, tʂḭ̈t˩˧, tʂɨt˧˥
noun
Loài cá biển mình nhỏ, thịt mềm, vảy trắng.
Loài chim lông xanh biếc, mỏ đỏ và dài.
adj
Nói quan phạm tội bị đầy đi xa (cũ).
verb
Rút ra một phần.
“Trích những đoạn văn hay.”
“Trích tiền quỹ.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1360 · 10 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#622 · 3 tháng 3, 2023
Previous word
#621 · giống
Next word
#623 · trỏng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận