Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
trích
trích
—
Loài cá biển mình nhỏ, thịt mềm, vảy trắng.
Wiktionary →
Dictionary
ʨïk˧˥, tʂḭ̈t˩˧, tʂɨt˧˥
noun
Loài cá biển mình nhỏ, thịt mềm, vảy trắng.
Loài chim lông xanh biếc, mỏ đỏ và dài.
adj
Nói quan phạm tội bị đầy đi xa (cũ).
verb
Rút ra một phần.
“Trích những đoạn văn hay.”
“Trích tiền quỹ.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1360 · 10 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#622 · 3 tháng 3, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment