Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRÒNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
tròng
tròng
—
Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.
Wiktionary →
Từ điển
ʨa̤wŋ˨˩, tʂawŋ˧˧, tʂawŋ˨˩
noun
Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.
Gậy ở đầu có thòng lọng dùng để bắt lợn.
“Một cổ hai tròng.”
— Chịu hai gánh nặng hoặc chịu hai tầng áp bức.
verb
Quàng vào cổ một cái tròng để bắt.
“Tròng con lợn.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 26
#72 · 21 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1802 · 26 tháng 5, 2026
Duotrigordle
Bảng 8
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1738 · 23 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1534 · 31 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#796 · 24 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#58 · 16 tháng 8, 2021
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận