Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRÓNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
tróng
tróng
—
Cái cùm chân.
Wiktionary →
Từ điển
ʨawŋ˧˥, tʂa̰wŋ˩˧, tʂawŋ˧˥
noun
Cái cùm chân.
“Gông đóng tróng mang (tng).”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Sedecordle
Bảng 5
#53 · 2 tháng 6, 2026
Sedecordle
Bảng 16
#46 · 26 tháng 5, 2026
Duotrigordle
Bảng 29
#44 · 24 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1680 · 24 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#942 · 17 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#204 · 9 tháng 1, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận