Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
trượt
trượt
—
Hỏng thi.
Wiktionary →
Dictionary
ʨɨə̰ʔt˨˩, tʂɨə̰k˨˨, tʂɨək˨˩˨
adj
Hỏng thi.
“Trượt vấn đáp.”
Ph. Không trúng đích.
“Bắn trượt.”
verb
Bước vào chỗ trơn và bị tượt đi.
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1481 · 9 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#743 · 2 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#5 · 24 tháng 6, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment