Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
tranh
tranh
—
(Thường nói cỏ tranh) . x.
Wiktionary →
Dictionary
ʨajŋ˧˧, tʂan˧˥, tʂan˧˧
noun
. x.
“cỏ tranh.”
Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà.
“Cắt rạ đánh tranh.”
“Túp lều tranh (lợp bằng tranh).”
“Nhà tranh, vách đất.”
Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.
“Tranh phong cảnh.”
“Tranh Tết.”
“Tranh cổ động.”
verb
Tìm cách giành lấy, làm thành của mình.
“Tranh mồi.”
“Tranh công.”
“Tranh giải vô địch.”
Tìm cách làm nhanh việc gì đó trước người khác, không để cho người khác kịp làm.
“Mua tranh hàng.”
“Tranh nhau hỏi.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 32
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1560 · 26 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#822 · 19 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#84 · 11 tháng 9, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment