Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
triền
triền
—
Dải đất ở hai bên bờ một con sông lớn.
Wiktionary →
Dictionary
ʨiə̤n˨˩, tʂiəŋ˧˧, tʂiəŋ˨˩
noun
Dải đất ở hai bên bờ một con sông lớn.
“Triền sông.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 7
#15 · 25 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 29
#11 · 21 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 5
#7 · 17 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 12
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1724 · 9 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#992 · 7 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#254 · 28 tháng 2, 2022
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment