Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRIỀU
WORDLE TIẾNG VIỆT
triều
5 letters
·
Tiếng Việt
triều
—
"Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
Wiktionary →
Từ điển
ʨiə̤w˨˩, tʂiəw˧˧, tʂiəw˨˩
noun
"Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
“Các quan trong triều.”
“Triều nhà.”
Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày.
“Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1295 · 4 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#557 · 28 tháng 12, 2022
Previous word
#556 · thuồn
Next word
#558 · nhửng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận