Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
truật
truật
—
Tên một vị thuốc Bắc.
Wiktionary →
Dictionary
ʨwə̰ʔt˨˩, tʂwə̰k˨˨, tʂwək˨˩˨
noun
Tên một vị thuốc Bắc.
verb
Bắt nọn.
“Chỗ bè bạn, truật nhau làm gì!”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1406 · 25 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#668 · 18 tháng 4, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment