Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRUỘT
WORDLE TIẾNG VIỆT
truột
verb
truột
—
Bị tuột ra hoặc trượt khỏi vị trí, không còn bám/giữ chặt (như tuột tay, tuột dép).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1170 · 1 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#432 · 25 tháng 8, 2022
Previous word
#431 · phỗng
Next word
#433 · thiệp
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận