Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRÁCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
trách
verb
trách
—
Chê trách hoặc quy lỗi cho ai về một việc làm sai hay thiếu sót.
Wiktionary →
Từ điển
ʨajk˧˥, tʂa̰t˩˧, tʂat˧˥
noun
Thứ nồi đất nhỏ, nông và rộng miệng, thường dùng để kho cá.
verb
Nói lên những điều mình không vừa ý về một người nào.
“Trách bạn sai hẹn.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1475 · 3 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#737 · 26 tháng 6, 2023
Previous word
#736 · dưỡng
Next word
#738 · thuỗn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận