WORDLE TIẾNG VIỆT

trách

verb

tráchChê trách hoặc quy lỗi cho ai về một việc làm sai hay thiếu sót.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1475 · 3 tháng 7, 2025
Daily Puzzle #737 · 26 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào