Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRÓNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
tróng
tróng
—
Cái cùm chân.
Wiktionary →
Từ điển
ʨawŋ˧˥, tʂa̰wŋ˩˧, tʂawŋ˧˥
noun
Cái cùm chân.
“Gông đóng tróng mang (tng).”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1680 · 24 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#942 · 17 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#204 · 9 tháng 1, 2022
Previous word
#203 · quềnh
Next word
#205 · khung
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận