Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
VƯỢNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
vượng
vượng
—
Được phát triển tốt; có hướng tiến lên.
Wiktionary →
Từ điển
vɨə̰ʔŋ˨˩, jɨə̰ŋ˨˨, jɨəŋ˨˩˨
adj
Được phát triển tốt; có hướng tiến lên.
“Buôn bán đương thời kì vượng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1542 · 8 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#804 · 1 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#66 · 24 tháng 8, 2021
Previous word
#65 · khoeo
Next word
#67 · khiêm
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận