Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
vượng
vượng
—
Được phát triển tốt; có hướng tiến lên.
Wiktionary →
Dictionary
vɨə̰ʔŋ˨˩, jɨə̰ŋ˨˨, jɨəŋ˨˩˨
adj
Được phát triển tốt; có hướng tiến lên.
“Buôn bán đương thời kì vượng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1542 · 8 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#804 · 1 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#66 · 24 tháng 8, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment