Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
VƯỞNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
vưởng
vưởng
—
Sống nay đây mai đó.
Wiktionary →
Từ điển
vɨə̰ŋ˧˩˧, jɨəŋ˧˩˨, jɨəŋ˨˩˦
proverb
Sống nay đây mai đó.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1441 · 30 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#703 · 23 tháng 5, 2023
Previous word
#702 · hoẵng
Next word
#704 · ngáng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận