Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGÁNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngáng
ngáng
—
Đoạn tre gỗ đặt ngang để làm vật cản, chắn hoặc làm vật đỡ.
Wiktionary →
Từ điển
ŋaːŋ˧˥, ŋa̰ːŋ˩˧, ŋaːŋ˧˥
noun
Đoạn tre gỗ đặt ngang để làm vật cản, chắn hoặc làm vật đỡ.
“Gặp ngáng phải xuống xe.”
“Võng trần ngáng ngà.”
verb
Chắn ngang, làm cản trở.
“Ngáng đường.”
“Đưa chân ngáng ngã.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1442 · 31 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#704 · 24 tháng 5, 2023
Previous word
#703 · vưởng
Next word
#705 · xuống
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận