Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XƯỞNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xưởng
xưởng
—
Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
Wiktionary →
Từ điển
sɨə̰ŋ˧˩˧, sɨəŋ˧˩˨, sɨəŋ˨˩˦
noun
Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
“Xưởng cưa.”
“Xưởng in.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 20
#78 · 27 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 14
#70 · 19 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 24
#54 · 3 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 24
#51 · 31 tháng 5, 2026
Duotrigordle
Bảng 26
#33 · 13 tháng 5, 2026
Octordle
Bảng 4
#30 · 10 tháng 5, 2026
Dordle
Bảng 1
#22 · 2 tháng 5, 2026
Octordle
Bảng 5
#16 · 26 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1712 · 25 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1437 · 26 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#699 · 19 tháng 5, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận