Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XƯỞNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xưởng
xưởng
—
Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
Wiktionary →
Từ điển
sɨə̰ŋ˧˩˧, sɨəŋ˧˩˨, sɨəŋ˨˩˦
noun
Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
“Xưởng cưa.”
“Xưởng in.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1712 · 25 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1437 · 26 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#699 · 19 tháng 5, 2023
Previous word
#698 · chứng
Next word
#700 · nguỷu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận