Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XOONG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xoong
xoong
—
Đồ dùng để đun nấu, thường hình trụ, có tay cầm hoặc quai.
Wiktionary →
Dictionary
sɔŋ˧˧, sɔŋ˧˥, sɔŋ˧˧
noun
Đồ dùng để đun nấu, thường hình trụ, có tay cầm hoặc quai.
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Sedecordle
Bảng 15
#10 · 20 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1255 · 25 tháng 11, 2024
Daily Puzzle
#517 · 18 tháng 11, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment
This word in other languages
1
hollowware
English