Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XOONG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xoong
5 letters
·
Tiếng Việt
xoong
—
Đồ dùng để đun nấu, thường hình trụ, có tay cầm hoặc quai.
Wiktionary →
Từ điển
sɔŋ˧˧, sɔŋ˧˥, sɔŋ˧˧
noun
Đồ dùng để đun nấu, thường hình trụ, có tay cầm hoặc quai.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1255 · 25 tháng 11, 2024
Daily Puzzle
#517 · 18 tháng 11, 2022
Previous word
#516 · nhược
Next word
#518 · ngạnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
1
hollowware
English