WORDLE TIẾNG VIỆT

xuồng

noun

xuồngThuyền nhỏ, đáy phẳng, thường chèo hoặc gắn máy để đi trên sông rạch.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1647 · 22 tháng 12, 2025
Daily Puzzle #909 · 15 tháng 12, 2023
Daily Puzzle #171 · 7 tháng 12, 2021
Chưa có bình luận nào