Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XUỐNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xuống
xuống
—
chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp.
Từ điển
suəŋ˧˥, suəŋ˩˧, suəŋ˧˥
verb
chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp.
“Xuống núi.”
“Xuống xe.”
Giảm, hạ thấp hơn bình thường.
“Hàng xuống giá .”
“Xe xuống hơi.”
“Bị xuống chức.”
prep
Chỉ hướng của chuyển động, hoạt động từ vị trí cao chuyển tới vị trí thấp.
“Nhìn xuống đất.”
“Rơi xuống suối.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1443 · 1 tháng 6, 2025
Daily Puzzle
#705 · 25 tháng 5, 2023
Previous word
#704 · ngáng
Next word
#706 · huyền
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
1
go
English