Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHỈNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chỉnh
5 letters
·
Tiếng Việt
chỉnh
—
Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
Wiktionary →
Từ điển
ʨḭ̈ŋ˧˩˧, ʨïn˧˩˨, ʨɨn˨˩˦
adj
Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
“Câu văn chỉnh.”
“Câu đối rất chỉnh.”
verb
Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng. lại đường ngắm.
“Chỉnh hướng.”
. Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
“Bị cấp trên chỉnh.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1588 · 24 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#850 · 17 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#112 · 9 tháng 10, 2021
Previous word
#111 · ngồng
Next word
#113 · trọng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận