Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TƯƠNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
tương
noun
tương
—
Loại gia vị dạng sệt làm từ đậu nành lên men, thường dùng để chấm hoặc nấu (như tương bần).
Wiktionary →
Từ điển
tɨəŋ˧˧, tɨəŋ˧˥, tɨəŋ˧˧
noun
Thứ nước chấm làm bằng xôi hoặc ngô để mốc lên men cùng đậu nành và muối.
verb
Dùng bừa bãi (thtục).
“Tương cả muối vào nồi chè.”
“Tương vào bài văn quá nhiều chữ Hán.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1144 · 6 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#406 · 30 tháng 7, 2022
Previous word
#405 · nguồn
Next word
#407 · giạng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận