WORDLE TIẾNG VIỆT

khảnh

adjective

khảnhTỏ vẻ kiêu kỳ, làm cao, lạnh lùng và khó gần.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1458 · 16 tháng 6, 2025
Daily Puzzle #720 · 9 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào