Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NƯỚNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nướng
verb
nướng
—
Làm chín thức ăn bằng cách đặt trên lửa hoặc than hồng (thường trên vỉ).
Từ điển
nɨəŋ˧˥, nɨə̰ŋ˩˧, nɨəŋ˧˥
verb
Để trên than cháy cho chín.
“Nướng chả.”
Mất hết tiền (thtục).
“Được đồng nào của con bạc thì lại nướng cho nhà cái hết (Thế Lữ)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1141 · 3 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#403 · 27 tháng 7, 2022
Previous word
#402 · giang
Next word
#404 · ngẵng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận