Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGỬNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngửng
5 letters
·
Tiếng Việt
ngửng
—
Ngửa mặt lên phía trên.
Wiktionary →
Từ điển
ŋɨ̰ŋ˧˩˧, ŋɨŋ˧˩˨, ŋɨŋ˨˩˦
verb
Ngửa mặt lên phía trên.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1248 · 18 tháng 11, 2024
Daily Puzzle
#510 · 11 tháng 11, 2022
Previous word
#509 · hương
Next word
#511 · nhích
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận