Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGHÌN
WORDLE TIẾNG VIỆT
nghìn
noun
nghìn
—
Số 1.000; dùng để chỉ một nghìn đơn vị.
Wiktionary →
Từ điển
ŋi̤n˨˩, ŋin˧˧, ŋɨn˨˩
num
mười lần trăm
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1413 · 2 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#675 · 25 tháng 4, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
4
duizend
Dutch
a thousand
English
mille
French
тысяча
Russian