Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGUỒN
WORDLE TIẾNG VIỆT
nguồn
noun
nguồn
—
Nơi hoặc chỗ bắt đầu, phát sinh ra một thứ gì (như nước, thông tin, tiền).
Wiktionary →
Từ điển
ŋuən˨˩, ŋuəŋ˧˧, ŋuəŋ˨˩
noun
Nơi mạch nước ngầm xuất hiện và bắt đầu chảy thành dòng nước.
Vật hay nơi làm nảy sinh một vật khác hoặc một hiện tượng, một năng lượng.
“Nguồn nhiệt.”
“Nguồn ánh sáng.”
“Nguồn điện.”
Điều làm nảy ra một tình cảm, một trạng thái.
“Nguồn vui.”
“Nguồn an ủi.”
“Nguồn lo lắng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1143 · 5 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#405 · 29 tháng 7, 2022
Previous word
#404 · ngẵng
Next word
#406 · tương
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận