Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THÒNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
thòng
thòng
—
Dòng một cái dây, thả bằng dây.
Wiktionary →
Từ điển
tʰa̤wŋ˨˩, tʰawŋ˧˧, tʰawŋ˨˩
noun
Dòng một cái dây, thả bằng dây.
“Thòng cái thừng để kéo bàn lên gác.”
“Thòng gầu xuống giếng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1553 · 19 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#815 · 12 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#77 · 4 tháng 9, 2021
Previous word
#76 · nhũng
Next word
#78 · nhiễu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận