Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHẶNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhặng
nhặng
—
Loài ruồi xanh, hay đậu ở các chỗ bẩn.
Wiktionary →
Từ điển
ɲa̰ʔŋ˨˩, ɲa̰ŋ˨˨, ɲaŋ˨˩˨
noun
Loài ruồi xanh, hay đậu ở các chỗ bẩn.
adj
Có tính hay làm rối rít để tỏ ra mình có quyền, có khả năng.
Có vị đắng của cải xanh
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1117 · 10 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#379 · 3 tháng 7, 2022
Previous word
#378 · giuộc
Next word
#380 · khanh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận