Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHÌNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
phình
phình
—
To ra, phồng lên.
Wiktionary →
Dictionary
fï̤ŋ˨˩, fïn˧˧, fɨn˨˩
adj
To ra, phồng lên.
“Ăn no phình bụng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 25
#10 · 20 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Bảng 20
#6 · 16 tháng 4, 2026
Quordle
Bảng 2
#5 · 15 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1192 · 23 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#454 · 16 tháng 9, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment