Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHƯỚC
WORDLE TIẾNG VIỆT
phước
phước
—
(Đph) .
Wiktionary →
Từ điển
fɨək˧˥, fɨə̰k˩˧, fɨək˧˥
noun
Như phúc
“Nhà có phước.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1122 · 15 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#384 · 8 tháng 7, 2022
Previous word
#383 · liệng
Next word
#385 · luồng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận