Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUÀNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
quành
quành
—
Không theo hướng thẳng mà vòng lại, hoặc quanh sang một bên.
Wiktionary →
Từ điển
kwa̤jŋ˨˩, kwan˧˧, wan˨˩
verb
Không theo hướng thẳng mà vòng lại, hoặc quanh sang một bên.
“Quành ra sau nhà.”
“Bay quành trở lại.”
“Quành xe.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1186 · 17 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#448 · 10 tháng 9, 2022
Previous word
#447 · hoang
Next word
#449 · chẳng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận