Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUÁNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
quánh
quánh
—
đánh
Wiktionary →
Từ điển
kwajŋ˧˥, kwa̰n˩˧, wan˧˥
adj
Đặc sệt, dính kết với nhau.
“Mật đặc quánh.”
“Hồ quánh.”
verb
đánh
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1780 · 4 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1031 · 15 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#293 · 8 tháng 4, 2022
Previous word
#292 · khoái
Next word
#294 · trảng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận