Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THOẠT
WORDLE TIẾNG VIỆT
thoạt
5 letters
·
Tiếng Việt
thoạt
—
Vừa mới.
Wiktionary →
Từ điển
tʰwa̰ːʔt˨˩, tʰwa̰ːk˨˨, tʰwaːk˨˩˨
adv
Vừa mới.
“Thoạt nhìn đã nhận ra ngay.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1210 · 11 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#472 · 4 tháng 10, 2022
Previous word
#471 · duyệt
Next word
#473 · ruồng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận