Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THOẠT
WORDLE TIẾNG VIỆT
thoạt
thoạt
—
Vừa mới.
Wiktionary →
Dictionary
tʰwa̰ːʔt˨˩, tʰwa̰ːk˨˨, tʰwaːk˨˩˨
adv
Vừa mới.
“Thoạt nhìn đã nhận ra ngay.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Sedecordle
Bảng 9
#17 · 27 tháng 4, 2026
Sedecordle
Bảng 13
#9 · 19 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Bảng 32
#6 · 16 tháng 4, 2026
Sedecordle
Bảng 6
#4 · 14 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1210 · 11 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#472 · 4 tháng 10, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment