← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt — All Words

1,728 daily words and counting

t
r
á
n
g

#198 · Jan 03, 2022

To quickly rinse or wet a surface with water (e.g., rinse dishes or rinse the mo…

r
i
n
g

#197 · Jan 02, 2022

Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc…

g
h
ế
c
h

#196 · Jan 01, 2022

Đặt một đầu cao lên.

t
r
i
t

#195 · Dec 31, 2021

Completely; to eliminate thoroughly so nothing remains (as in “triệt để”).

n
g
h
è
o

#194 · Dec 30, 2021

Ở tình trạng không có hoặc có rất ít những gì thuộc yêu cầu tối thiểu của đời số…

h
u
c
h

#193 · Dec 29, 2021

Tiếng rơi mạnh, ngã mạnh, đánh mạnh.

n
g
ư
c

#192 · Dec 28, 2021

Đưa mắt nhìn lên trên.

p
h
n
g

#191 · Dec 27, 2021

kind of sickle for cutting wild grass

n
h
ă
n
g

#190 · Dec 26, 2021

Used in phrases like “nhăng nhít/nhăng cuội” meaning to talk or act nonsense, no…

t
h
o
t

#189 · Dec 25, 2021

Indicates something happens very quickly and suddenly, in an instant (often in “…

c
h
u
c

#188 · Dec 24, 2021

Cố mua sắm cầu cạnh với giá đắt cái tưởng là quý nhưng lại thực sự không giá trị…

t
r
i
n
h

#187 · Dec 23, 2021

Lòng trung thành đối với chồng.

n
g
o
a
y

#186 · Dec 22, 2021

s
o
n
g

#185 · Dec 21, 2021

To grope or feel around with the hands to find or recognize something when you c…

t
h
o
n
g

#184 · Dec 20, 2021

thong /ˈθɔŋ/

t
h
c
h

#183 · Dec 19, 2021

Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.

h
u
y
ế
t

#182 · Dec 18, 2021

Máu (người).

h
o
n
h

#181 · Dec 17, 2021

p
h
c
h

#180 · Dec 16, 2021

Tiếng đập cửa một vật to bản và nhẹ.

c
h
i
ế
u

#179 · Dec 15, 2021

Văn bản do vua công bố.

s
ư
ơ
n
g

#178 · Dec 14, 2021

Trắng như sương mù.

k
h
o
à
o

#177 · Dec 13, 2021

k
h
ù
n
g

#176 · Dec 12, 2021

để chỉ một ai đó đầu óc không bình thường giống như man mát.

n
g
o
é
t

#175 · Dec 11, 2021

To pick or gouge into a spot or small hole with a finger or a pointed object.

s
i
n
g

#174 · Dec 10, 2021

Thứ hòm đan, đáy gỗ, có nhiều từng để đựng đồ ăn đem đi đường (cũ).

n
h
o
a
i

#173 · Dec 09, 2021

Cố đẩy mình từ dưới lên trên.

v
ư
n
g

#172 · Dec 08, 2021

To get caught or entangled, making movement or action difficult.

x
u
n
g

#171 · Dec 07, 2021

A small flat-bottomed boat, often rowed or motorized for rivers and canals.

t
h
í
c
h

#170 · Dec 06, 2021

Có cảm giác bằng lòng, dễ chịu mỗi khi tiếp xúc với cái gì hoặc làm việc gì, khi…

k
h
o
a
i

#169 · Dec 05, 2021

Tên gọi chung các loài cây có củ chứa tinh bột ăn được, như khoai tây, khoai lan…

Play Today's Wordle

Global Stats · Open source on GitHub