← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt — All Words

1,725 daily words and counting

g
i
n
g

#945 · Jan 20, 2024

k
i
n
g

#944 · Jan 19, 2024

Nhạc khí bằng kim loại mình giẹp, ở giữa có vú, thường treo vào một giá gỗ mà đá…

k
h
u
n
g

#943 · Jan 18, 2024

Vật bằng gỗ, bằng kim loại, bằng nhựa dùng để lồng gương, tranh, ảnh hay bằng kh…

t
r
ó
n
g

#942 · Jan 17, 2024

Cái cùm chân.

q
u
n
h

#941 · Jan 16, 2024

k
h
n
g

#940 · Jan 15, 2024

Used to express certainty or firmness, as in “khẳng định” (to affirm).

k
h
o
ă
m

#939 · Jan 14, 2024

Hơi cong.

g
ư
n
g

#938 · Jan 13, 2024

Thiếu tự nhiên vì cố làm cho có tính chất nào đó.

h
o
c
h

#937 · Jan 12, 2024

Commonly in “kế hoạch” (plan), meaning an arrangement or intention of what to do…

t
r
á
n
g

#936 · Jan 11, 2024

To quickly rinse or wet a surface with water (e.g., rinse dishes or rinse the mo…

r
i
n
g

#935 · Jan 10, 2024

Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc…

g
h
ế
c
h

#934 · Jan 09, 2024

Đặt một đầu cao lên.

t
r
i
t

#933 · Jan 08, 2024

Completely; to eliminate thoroughly so nothing remains (as in “triệt để”).

n
g
h
è
o

#932 · Jan 07, 2024

Ở tình trạng không có hoặc có rất ít những gì thuộc yêu cầu tối thiểu của đời số…

h
u
c
h

#931 · Jan 06, 2024

Tiếng rơi mạnh, ngã mạnh, đánh mạnh.

n
g
ư
c

#930 · Jan 05, 2024

Đưa mắt nhìn lên trên.

p
h
n
g

#929 · Jan 04, 2024

kind of sickle for cutting wild grass

n
h
ă
n
g

#928 · Jan 03, 2024

Used in phrases like “nhăng nhít/nhăng cuội” meaning to talk or act nonsense, no…

t
h
o
t

#927 · Jan 02, 2024

Indicates something happens very quickly and suddenly, in an instant (often in “…

c
h
u
c

#926 · Jan 01, 2024

Cố mua sắm cầu cạnh với giá đắt cái tưởng là quý nhưng lại thực sự không giá trị…

t
r
i
n
h

#925 · Dec 31, 2023

Lòng trung thành đối với chồng.

n
g
o
a
y

#924 · Dec 30, 2023

s
o
n
g

#923 · Dec 29, 2023

To grope or feel around with the hands to find or recognize something when you c…

t
h
o
n
g

#922 · Dec 28, 2023

thong /ˈθɔŋ/

t
h
c
h

#921 · Dec 27, 2023

Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.

h
u
y
ế
t

#920 · Dec 26, 2023

Máu (người).

h
o
n
h

#919 · Dec 25, 2023

p
h
c
h

#918 · Dec 24, 2023

Tiếng đập cửa một vật to bản và nhẹ.

c
h
i
ế
u

#917 · Dec 23, 2023

Văn bản do vua công bố.

s
ư
ơ
n
g

#916 · Dec 22, 2023

Trắng như sương mù.

Play Today's Wordle

Global Stats · Open source on GitHub