Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
Wordle Tiếng Việt · Lưu trữ
Tất cả từ
1,779
từ hàng ngày và đang tăng
Daily Puzzle
Dordle
Quordle
Octordle
Sedecordle
Duotrigordle
Speed Streak
Globle
Mathle
Queens
#9
quẩng
"Quẩng mỡ" nói tắt.
#8
nhằng
Dính dấp với, rối với nhau, không gỡ ra được.
#7
tuyến
danh từ
Đường hoặc tuyến đường (lộ trình) nối các điểm, như tuyến xe buýt, tuyến tàu.
#6
phiền
Có tâm trạng buồn, khó chịu vì phải lo nghĩ nhiều. Cha mẹ phiền vì nỗi con hư.
#5
trượt
Hỏng thi.
#4
cuộng
danh từ
Phần cuống, cán nhỏ nối lá/hoa/quả với cành hoặc thân cây.
#3
choèn
#2
chung
(Cũ) . Chén uống rượu.
#1
khuôn
Vật rắn, lòng có hình trũng để nén trong đó một chất dẻo, một chất nhão hoặc nóng chảy cho thành hìn…
← Mới hơn
ui.page 60 / 60
ui.play_todays_wordle