Wordle Tiếng Việt · Archive

Tất cả từ

1,772 từ hàng ngày và đang tăng

#1472
lượng
lượng
Sự lớn hay nhỏ, ít hay nhiều, có thể đo lường, tăng lên bớt xuống, không thể thiếu được trong sự tồn…
#1471
khừng
khừng
Adjective: Crazy or eccentric.
#1470
khăng
khăng
Trò chơi của trẻ em, dùng một đoạn cây tròn dài đánh cho đoạn cây tròn ngắn văng xa để tính điểm.
#1469
giồng
giồng
danh từDải đất cao, dài như gò/đê tự nhiên, thường là cồn cát hoặc đất cao ven sông, ven biển.
#1468
cưỡng
cưỡng
động từÉp buộc, dùng sức mạnh hoặc quyền lực để bắt người khác làm theo ý mình.
#1467
tuyền
tuyền
#1466
thiểu
thiểu
tính từThiểu: ít, không đủ so với mức cần hoặc so với bình thường (thường dùng trong từ ghép như “thiểu số”…
#1465
chỏng
chỏng
#1464
thườn
thườn
#1463
nhụng
nhụng
#1462
choãi
choãi
động từTư thế dang rộng, chống ra (tay/chân) để giữ thăng bằng hoặc chống đỡ.
#1461
choái
choái
tính từTừ dùng để chỉ cảm giác chói, gắt (như ánh sáng) làm khó chịu, lóa mắt.
#1460
chừng
chừng
Mức độ.
#1459
khênh
khênh
Nói hai hay nhiều người nâng bổng một vật nặng đem đến một chỗ khác.
#1458
khảnh
khảnh
tính từTỏ vẻ kiêu kỳ, làm cao, lạnh lùng và khó gần.
#1457
quặng
quặng
danh từKhoáng vật hoặc đá chứa kim loại hay khoáng chất có thể khai thác để lấy chúng.
#1456
thặng
thặng
danh từPhần còn lại, dư ra sau khi đã trừ hoặc dùng hết (như trong “số dư”, “thặng dư”).
#1455
chiện
chiện
#1454
thung
thung
"Thung lũng" nói tắt.
#1453
khoải
khoải
Adjective: 'Khoải' means feeling relaxed or comfortable.
#1452
trăng
trăng
danh từVệ tinh tự nhiên của Trái Đất, thường thấy sáng trên bầu trời ban đêm.
#1451
xương
xương
danh từPhần cứng trong cơ thể người hoặc động vật, tạo khung nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.
#1450
nhỏng
nhỏng
#1449
khòng
khòng
#1448
phéng
phéng
#1447
thướt
thướt
tính từTrơn, ướt và mượt (thường nói về tóc, da hoặc bề mặt) như có nước hay dầu.
#1446
muông
muông
Từ chỉ loài động vật có bốn chân.
#1445
boóng
boóng
(khẩu ngữ) Ké, nhờ vào phần người khác.
#1444
huyền
huyền
Tên gọi của một trong sáu thanh điệu tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu "`".
#1443
xuống
xuống
chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp.