Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
Wordle Tiếng Việt · Lưu trữ
Tất cả từ
1,901
từ hàng ngày và đang tăng
Daily Puzzle
Globle
Mathle
Queens
#1271
sướng
Ruộng gieo mạ.
#1270
ruỗng
Nói ăn sâu đến rỗng ra.
#1269
khệnh
#1268
muống
Phễu.
#1267
thoát
Ra khỏi chỗ nguy, nơi bị giam.
#1266
khàng
#1265
giảnh
Vểnh tai lên.
#1264
phọng
#1263
khủng
Sợ hãi.
#1262
soong
Cách viết khác của xoong.
#1261
nhúng
Cho thứ gì vào một chất lỏng rồi lại lấy ra ngay.
#1260
khoác
Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
#1259
chửng
#1258
tuếch
Từ tượng thanh chỉ tiếng động khô, nhẹ như vật rơi hoặc va chạm nhỏ.
#1257
phang
động từ
Đánh mạnh, vụt hoặc nện một cái (thường bằng tay hay vật).
#1256
ngạnh
Mũi nhọn và sắc chĩa chéo ra ngược chiều với mũi nhọn chính để làm cho vật bị mắc vào khó giãy ra.
#1255
xoong
Đồ dùng để đun nấu, thường hình trụ, có tay cầm hoặc quai.
#1254
nhược
Mệt nhọc.
#1253
phẳng
Bằng, đều trên bề mặt.
#1252
chánh
tính từ
Đúng, không sai; hợp lẽ phải (thường dùng trong “chánh/chính”).
#1251
cuồng
Như điên dại.
#1250
chông
Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
#1249
nhích
động từ
Di chuyển hoặc nhúc nhích một chút, thường là rất nhẹ hoặc rất ít.
#1248
ngửng
Ngửa mặt lên phía trên.
#1247
hương
Mùi thơm của hoa, mùi thơm nói chung.
#1246
nhâng
#1245
thách
Đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng.
#1244
quầng
Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong …
#1243
trửng
#1242
coong
← Mới hơn
ui.page 22 / 64
Cũ hơn →
ui.play_todays_wordle